Tiến bộ chậm nhưng đều đặn trong một nhiệm vụ hoặc vấn đề.
pick away at
Làm một việc gì đó chậm nhưng bền bỉ, dần dần tạo tiến bộ hoặc làm giảm bớt thứ gì đó; cũng có thể là liên tục soi lỗi.
Từ từ làm một việc từng chút một, hoặc cứ liên tục chỉ ra những vấn đề nhỏ của một thứ gì đó.
"pick away at" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm một thứ gì đó giảm đi hoặc suy yếu dần, như lợi thế dẫn trước, sự tự tin hoặc một cấu trúc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cứ tiếp tục gỡ hay bới vào một thứ gì đó, từng chút một.
Từ từ làm một việc từng chút một, hoặc cứ liên tục chỉ ra những vấn đề nhỏ của một thứ gì đó.
Thường dùng để nói về sự cố gắng bền bỉ, kiên nhẫn theo thời gian. Có thể dùng theo nghĩa tích cực (đều đặn tiến bộ) hoặc tiêu cực (chỉ trích liên tục hoặc làm một thứ gì đó suy yếu dần). Phổ biến trong cả lời nói và văn viết thân mật. Thường đi với các danh từ trừu tượng như 'confidence', 'problem', 'lead' hoặc 'task'.
Cách chia động từ "pick away at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pick away at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pick away at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.