Xem tất cả

peter out

B2

Giảm dần rồi cuối cùng dừng hẳn hoặc biến mất hoàn toàn.

Giải thích đơn giản

Nhỏ dần, ít dần cho đến khi không còn gì nữa.

"peter out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần yếu đi rồi kết thúc, đặc biệt với đường đi, dòng chảy hoặc nguồn cung.

2

Sự nhiệt tình, năng lượng hoặc hứng thú dần mất đi cho đến khi chấm dứt.

3

Một cuộc trò chuyện, phong trào hoặc hoạt động dần mất đà rồi dừng lại.

Mẹo sử dụng

Luôn là nội động từ. Nguồn gốc của 'peter' trong cụm này chưa rõ, có thể từ tiếng Pháp 'péter' (đánh rắm) hoặc từ tiếng lóng trong ngành mỏ. Dùng cho sự vật cụ thể (đường mòn, sông), khái niệm trừu tượng (sự hào hứng, hi vọng), và cả sự việc (cuộc trò chuyện, phong trào). Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "peter out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
peter out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
peters out
he/she/it
Quá khứ đơn
petered out
yesterday
Quá khứ phân từ
petered out
have + pp
Dạng -ing
petering out
tiếp diễn

Nghe "peter out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "peter out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.