Xem tất cả

peal out

C1

vang lên to và rõ, nhất là như tiếng chuông hoặc tiếng cười ngân vang

Giải thích đơn giản

vang ra to và rõ như một âm thanh ngân

"peal out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

vang lên to và rõ, nhất là thành chuỗi âm thanh ngân vang

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

vang ra thành từng hồi

Thực sự có nghĩa là

vang ra to và rõ như một âm thanh ngân

Mẹo sử dụng

Hơi mang tính văn chương và không phổ biến. Thường dùng nhất với chuông, tiếng cười hoặc giọng nói.

Cách chia động từ "peal out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
peal out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
peals out
he/she/it
Quá khứ đơn
pealed out
yesterday
Quá khứ phân từ
pealed out
have + pp
Dạng -ing
pealing out
tiếp diễn

Nghe "peal out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "peal out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.