1
vang lên to và rõ, nhất là thành chuỗi âm thanh ngân vang
vang lên to và rõ, nhất là như tiếng chuông hoặc tiếng cười ngân vang
vang ra to và rõ như một âm thanh ngân
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
vang lên to và rõ, nhất là thành chuỗi âm thanh ngân vang
vang ra thành từng hồi
vang ra to và rõ như một âm thanh ngân
Hơi mang tính văn chương và không phổ biến. Thường dùng nhất với chuông, tiếng cười hoặc giọng nói.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "peal out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.