Kiểm tra một người bằng cách sờ bên ngoài quần áo của họ để tìm vũ khí hoặc đồ vật bị giấu.
pat down
B2
Sờ bên ngoài quần áo của một người bằng tay để kiểm tra xem họ có giấu vật gì không.
Giải thích đơn giản
Dùng tay sờ quần áo của ai đó để xem họ có giấu thứ gì không.
"pat down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Vuốt hoặc ấn nhẹ một thứ cho phẳng xuống bằng tay.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Nhẹ nhàng vỗ xuống trên một bề mặt bằng tay.
Thực sự có nghĩa là
Dùng tay sờ quần áo của ai đó để xem họ có giấu thứ gì không.
Mẹo sử dụng
Thường dùng nhất trong kiểm tra an ninh hoặc của cảnh sát. Thường đi sau một tân ngữ như 'a suspect' hoặc 'passengers'.
Cách chia động từ "pat down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
pat down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pats down
he/she/it
Quá khứ đơn
pated down
yesterday
Quá khứ phân từ
pated down
have + pp
Dạng -ing
pating down
tiếp diễn
Nghe "pat down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pat down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.