Xem tất cả

pasture out

C1

Cho nghỉ hưu hoặc loại khỏi công việc một người hay con vật bị xem là quá già hoặc không còn hữu ích.

Giải thích đơn giản

Bảo ai đó đã quá già để tiếp tục làm việc và nên nghỉ, giống như đưa con ngựa già ra đồng.

"pasture out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cho nghỉ hưu hoặc đưa một người hay con vật ra khỏi công việc vì bị cho là quá già hoặc kém hiệu quả.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa con vật ra đồng cỏ để gặm cỏ khi nó đã quá già để làm việc.

Thực sự có nghĩa là

Bảo ai đó đã quá già để tiếp tục làm việc và nên nghỉ, giống như đưa con ngựa già ra đồng.

Mẹo sử dụng

Đây là dạng rút gọn hoặc hình thành ngược từ thành ngữ 'put out to pasture'. Khá hiếm khi đứng một mình như một phrasal verb. Sắc thái hơi xem nhẹ hoặc hài hước. Thường gặp hơn trong bối cảnh nông nghiệp khi nói về động vật.

Cách chia động từ "pasture out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pasture out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pastures out
he/she/it
Quá khứ đơn
pastured out
yesterday
Quá khứ phân từ
pastured out
have + pp
Dạng -ing
pasturing out
tiếp diễn

Nghe "pasture out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pasture out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.