(Thống kê) Loại bỏ ảnh hưởng của một biến thứ ba khỏi phân tích tương quan hoặc hồi quy để có thể đo mối quan hệ thuần giữa hai biến khác.
partial out
C1
Loại bỏ về mặt thống kê ảnh hưởng của một hoặc nhiều biến khỏi bộ dữ liệu để xem mối quan hệ giữa các biến còn lại.
Giải thích đơn giản
Trong thống kê, bỏ ảnh hưởng của một yếu tố đi để bạn thấy rõ hai yếu tố khác thật sự liên hệ với nhau thế nào.
"partial out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Thuật ngữ kỹ thuật trong học thuật và thống kê. Chủ yếu dùng trong bài nghiên cứu, tâm lý học, khoa học xã hội và phân tích dữ liệu. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "partial out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
partial out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
partials out
he/she/it
Quá khứ đơn
partialed out
yesterday
Quá khứ phân từ
partialed out
have + pp
Dạng -ing
partialing out
tiếp diễn
Nghe "partial out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "partial out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.