Xem tất cả

optimize out

C1

Trong lập trình, chỉ việc trình biên dịch hoặc bộ tối ưu tự động loại bỏ đoạn mã không cần thiết hoặc không ảnh hưởng đến kết quả đầu ra.

Giải thích đơn giản

Khi trình biên dịch của máy tính xóa đoạn mã mà nó cho là vô dụng hoặc không có tác dụng.

"optimize out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Lập trình) Khi trình biên dịch tự động loại bỏ đoạn mã mà nó xác định là không ảnh hưởng đến đầu ra của chương trình.

2

(Lập trình) Khi một cơ chế gỡ lỗi hoặc bảo mật bị tối ưu hóa loại bỏ ngoài ý muốn, gây ra sự cố.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tối ưu một thứ bằng cách lấy nó ra, tức là loại bỏ nó đi.

Thực sự có nghĩa là

Khi trình biên dịch của máy tính xóa đoạn mã mà nó cho là vô dụng hoặc không có tác dụng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong máy tính/lập trình. Dùng khi nói về hành vi của trình biên dịch, tinh chỉnh hiệu năng và gỡ lỗi mã. Hầu như không dùng ngoài lĩnh vực phát triển phần mềm.

Cách chia động từ "optimize out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
optimize out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
optimizes out
he/she/it
Quá khứ đơn
optimized out
yesterday
Quá khứ phân từ
optimized out
have + pp
Dạng -ing
optimizing out
tiếp diễn

Nghe "optimize out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "optimize out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.