Xem tất cả

nut out

B2

Giải quyết một vấn đề hoặc làm rõ các chi tiết của việc gì đó bằng cách suy nghĩ kỹ hoặc thảo luận.

Giải thích đơn giản

Suy nghĩ thật kỹ về điều gì đó cho đến khi tìm ra câu trả lời hoặc kế hoạch.

"nut out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm cách giải quyết một vấn đề bằng cách suy nghĩ cẩn thận hoặc thảo luận.

2

Lên kế hoạch hoặc xử lý một việc phức tạp cho đến khi đạt được thỏa thuận hay kết quả có thể thực hiện được.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bổ một hạt ra để lấy phần bên trong, gợi ý việc lấy ra điều khó từ bên trong.

Thực sự có nghĩa là

Suy nghĩ thật kỹ về điều gì đó cho đến khi tìm ra câu trả lời hoặc kế hoạch.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là cách nói thân mật trong tiếng Anh Úc và Anh. Thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh và lập kế hoạch ("nut out the details"). Ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "nut out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
nut out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
nuts out
he/she/it
Quá khứ đơn
nuted out
yesterday
Quá khứ phân từ
nuted out
have + pp
Dạng -ing
nuting out
tiếp diễn

Nghe "nut out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "nut out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.