Xem tất cả

numb out

B2

Tê liệt cảm xúc hoặc trở nên vô cảm, thường là phản ứng trước căng thẳng, sang chấn hoặc sự quá tải.

Giải thích đơn giản

Ngừng cảm nhận cảm xúc vì mọi thứ quá khó hoặc quá đau đớn.

"numb out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên tê liệt cảm xúc hoặc tách rời cảm xúc, đặc biệt để phản ứng với căng thẳng, đau buồn hoặc sang chấn.

2

Cố ý kìm nén hoặc né tránh cảm xúc, thường bằng sự xao nhãng, chất kích thích hoặc hành vi mang tính ép buộc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên tê hoàn toàn - tức là mất cảm giác một cách trọn vẹn.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng cảm nhận cảm xúc vì mọi thứ quá khó hoặc quá đau đớn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong tâm lý học, trị liệu và các ngữ cảnh self-help. Thường mô tả một cơ chế đối phó. Ở một số cách dùng, cũng có thể dùng với tân ngữ ('numb out the pain').

Cách chia động từ "numb out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
numb out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
numbs out
he/she/it
Quá khứ đơn
numbed out
yesterday
Quá khứ phân từ
numbed out
have + pp
Dạng -ing
numbing out
tiếp diễn

Nghe "numb out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "numb out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.