Trở nên tê liệt cảm xúc hoặc tách rời cảm xúc, đặc biệt để phản ứng với căng thẳng, đau buồn hoặc sang chấn.
numb out
Tê liệt cảm xúc hoặc trở nên vô cảm, thường là phản ứng trước căng thẳng, sang chấn hoặc sự quá tải.
Ngừng cảm nhận cảm xúc vì mọi thứ quá khó hoặc quá đau đớn.
"numb out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý kìm nén hoặc né tránh cảm xúc, thường bằng sự xao nhãng, chất kích thích hoặc hành vi mang tính ép buộc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên tê hoàn toàn - tức là mất cảm giác một cách trọn vẹn.
Ngừng cảm nhận cảm xúc vì mọi thứ quá khó hoặc quá đau đớn.
Thường dùng trong tâm lý học, trị liệu và các ngữ cảnh self-help. Thường mô tả một cơ chế đối phó. Ở một số cách dùng, cũng có thể dùng với tân ngữ ('numb out the pain').
Cách chia động từ "numb out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "numb out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "numb out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.