1
Viết nhanh điều gì đó ra để nhớ hoặc để lưu lại.
Viết nhanh điều gì đó ra để bạn có thể nhớ lại sau.
Viết lại điều gì đó để khỏi quên.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Viết nhanh điều gì đó ra để nhớ hoặc để lưu lại.
Ghi lại các quan sát hoặc ý chính trong một cuộc họp, bài giảng hoặc cuộc trò chuyện.
Rất phổ biến trong học tập, công việc và đời sống hằng ngày. Trong đa số tình huống có thể dùng thay cho 'write down'. Thường đi với 'quickly' hoặc 'carefully'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "note down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.