Xem tất cả

nest together

B2

Xếp gọn vào trong hoặc quanh nhau theo từng lớp, như các cốc hoặc bát lồng vào nhau.

Giải thích đơn giản

Vừa khít vào nhau để chiếm ít chỗ hơn, như đặt cốc nhỏ vào trong cốc lớn.

"nest together" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho các vật lồng vào nhau theo từng lớp để chiếm rất ít không gian.

2

Trong tin học, đặt các cấu trúc dữ liệu, vòng lặp hoặc phần tử vào trong nhau theo thứ bậc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nằm cùng nhau như chim trong tổ, khít và gọn.

Thực sự có nghĩa là

Vừa khít vào nhau để chiếm ít chỗ hơn, như đặt cốc nhỏ vào trong cốc lớn.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (thiết kế, nội thất, lưu trữ) và nghĩa kỹ thuật (cấu trúc dữ liệu, phần mềm). Cũng được dùng ẩn dụ để nói về các ý tưởng hoặc yếu tố khớp hoàn hảo trong nhau.

Cách chia động từ "nest together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
nest together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
nests together
he/she/it
Quá khứ đơn
nested together
yesterday
Quá khứ phân từ
nested together
have + pp
Dạng -ing
nesting together
tiếp diễn

Nghe "nest together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "nest together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.