Xem tất cả

nerd out

B2

Hào hứng đắm mình vào một chủ đề mà bạn rất yêu thích và hiểu rõ, đặc biệt là một chủ đề ngách hoặc mang tính trí tuệ.

Giải thích đơn giản

Cực kỳ hào hứng và nói rất nhiều về điều bạn thích, như một chủ đề khoa học hoặc trò chơi điện tử.

"nerd out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên cực kỳ say mê và đắm chìm vào một chủ đề ngách hoặc mang tính trí tuệ.

2

Cư xử theo kiểu một người mọt sách, đặc biệt là khi thể hiện sự hứng thú mạnh mẽ với các chủ đề kỹ thuật hoặc học thuật trong tình huống xã hội.

Mẹo sử dụng

Ban đầu xuất phát từ tiếng Anh Mỹ nhưng nay đã phổ biến trong văn hóa internet toàn cầu. Thường được dùng với sắc thái thân mật hoặc tự trêu mình. Thường đi với 'about': 'I nerded out about linguistics for an hour'. 'Geek out' có thể dùng thay thế.

Cách chia động từ "nerd out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
nerd out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
nerds out
he/she/it
Quá khứ đơn
nerded out
yesterday
Quá khứ phân từ
nerded out
have + pp
Dạng -ing
nerding out
tiếp diễn

Nghe "nerd out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "nerd out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.