1
Trở nên mỏng hoặc hẹp dần về phía đầu trên.
Trở nên hẹp hoặc thon dần về phía trên; một từ hiếm, chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc miêu tả.
Trở nên nhỏ hoặc hẹp dần khi lên phía trên.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Trở nên mỏng hoặc hẹp dần về phía đầu trên.
Trở nên hẹp theo hướng đi lên — nghĩa khá rõ.
Trở nên nhỏ hoặc hẹp dần khi lên phía trên.
Hiếm trong lời nói hằng ngày. Chủ yếu dùng trong mô tả kỹ thuật, địa chất hoặc kiến trúc. Ít phổ biến hơn nhiều so với 'narrow down'. Một số người sẽ dùng 'taper' thay thế.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "narrow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.