Xem tất cả

narrow up

C1

Trở nên hẹp hoặc thon dần về phía trên; một từ hiếm, chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc miêu tả.

Giải thích đơn giản

Trở nên nhỏ hoặc hẹp dần khi lên phía trên.

"narrow up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trở nên mỏng hoặc hẹp dần về phía đầu trên.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên hẹp theo hướng đi lên — nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên nhỏ hoặc hẹp dần khi lên phía trên.

Mẹo sử dụng

Hiếm trong lời nói hằng ngày. Chủ yếu dùng trong mô tả kỹ thuật, địa chất hoặc kiến trúc. Ít phổ biến hơn nhiều so với 'narrow down'. Một số người sẽ dùng 'taper' thay thế.

Cách chia động từ "narrow up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
narrow up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
narrows up
he/she/it
Quá khứ đơn
narrowed up
yesterday
Quá khứ phân từ
narrowed up
have + pp
Dạng -ing
narrowing up
tiếp diễn

Nghe "narrow up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "narrow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.