Đi đến một thỏa thuận hoặc quyết định chắc chắn, nhất là sau khi thương lượng.
nail down
Xác lập, xác nhận hoặc chốt hẳn một việc như thỏa thuận, kế hoạch hoặc sự thật.
Làm cho một việc trở nên chắc chắn, rõ ràng và không còn thay đổi, như chi tiết của một kế hoạch.
"nail down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xác định hoặc định nghĩa chính xác một vấn đề, nguyên nhân hoặc ý nghĩa.
Cố định một vật tại chỗ bằng đinh.
Buộc ai đó phải nói rõ lập trường hoặc cam kết một cách dứt khoát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng đinh xuống để cố định chắc một thứ, như nắp của một cái thùng gỗ.
Làm cho một việc trở nên chắc chắn, rõ ràng và không còn thay đổi, như chi tiết của một kế hoạch.
Rất phổ biến trong bối cảnh kinh doanh và báo chí. Thường đi với các danh từ như 'deal', 'date', 'details', 'meaning'. Cũng có thể có nghĩa là đóng đinh cố định một vật, nhưng nghĩa bóng phổ biến hơn nhiều.
Cách chia động từ "nail down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "nail down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "nail down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.