Chính thức cho ai giải ngũ hoặc rời khỏi quân đội.
muster out
C1
Chính thức giải ngũ cho ai khỏi quân đội.
Giải thích đơn giản
Chính thức rời khỏi hoặc được cho ra khỏi quân đội.
"muster out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tập hợp quân nhân lại để cho họ ra quân — đây là một nghĩa quân sự mang tính thủ tục.
Thực sự có nghĩa là
Chính thức rời khỏi hoặc được cho ra khỏi quân đội.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ, dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là Nội chiến và Thế chiến II. Trong cách dùng hiện đại, nó phần lớn đã được thay bằng 'discharge'. Có thể gặp trong tiểu thuyết lịch sử, hồi ký quân sự hoặc báo chí. Từ trái nghĩa là 'muster in'.
Cách chia động từ "muster out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
muster out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
musters out
he/she/it
Quá khứ đơn
mustered out
yesterday
Quá khứ phân từ
mustered out
have + pp
Dạng -ing
mustering out
tiếp diễn
Nghe "muster out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "muster out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.