Bắt đầu sống trong một ngôi nhà hoặc chỗ ở mới.
move into
Bắt đầu sống ở một ngôi nhà mới; bắt đầu hoạt động trong một lĩnh vực, ngành, hay khu vực mới.
Đến sống ở chỗ mới, hoặc bắt đầu làm việc trong một lĩnh vực kinh doanh hay hoạt động mới.
"move into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu hoạt động hoặc làm việc trong một ngành, thị trường, hoặc lĩnh vực mới.
Nhận một vị trí mới hoặc bước vào một giai đoạn mới.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi vào một nơi và ổn định ở đó — nghĩa khá dễ đoán.
Đến sống ở chỗ mới, hoặc bắt đầu làm việc trong một lĩnh vực kinh doanh hay hoạt động mới.
Rất phổ biến và linh hoạt. Dùng cho việc chuyển đến nhà mới, công ty mở rộng sang thị trường mới, và cá nhân chuyển sang nghề hay lĩnh vực mới. 'Move into position' cũng là một cụm thường gặp trong quân sự hoặc thể thao.
Cách chia động từ "move into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.