Xem tất cả

mouse over

B1

Di chuyển con trỏ chuột để nó nằm trên một phần tử trên màn hình, thường làm hiện chú thích, tô sáng, hoặc bản xem trước.

Giải thích đơn giản

Di chuyển chuột để con trỏ nằm trên một thứ gì đó trên màn hình mà không bấm.

"mouse over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đặt con trỏ chuột lên một phần tử trên màn hình để kích hoạt phản hồi hình ảnh như chú thích, tô sáng, hoặc menu xổ xuống mà không cần bấm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuột qua một thứ gì đó — trong ngữ cảnh số, nghĩa này khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển chuột để con trỏ nằm trên một thứ gì đó trên màn hình mà không bấm.

Mẹo sử dụng

Là thuật ngữ chuẩn trong thiết kế web, viết UX và sử dụng máy tính hằng ngày. Cũng được viết là 'mouseover' (danh từ/tính từ). Rất thường gặp trong hướng dẫn kỹ thuật số và bài hướng dẫn.

Cách chia động từ "mouse over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mouse over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mouses over
he/she/it
Quá khứ đơn
moused over
yesterday
Quá khứ phân từ
moused over
have + pp
Dạng -ing
mousing over
tiếp diễn

Nghe "mouse over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mouse over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.