Xem tất cả

mouse around

B2

Di chuyển con trỏ quanh màn hình hoặc giao diện để khám phá nội dung hoặc tìm thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Di chuyển con trỏ chuột quanh màn hình máy tính để nhìn các phần khác nhau.

"mouse around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển chuột máy tính hoặc con trỏ quanh màn hình để xem các khu vực, menu, hoặc lựa chọn khác nhau.

2

Đi lại một cách cẩn thận hoặc lặng lẽ như chuột, khám phá hoặc tìm kiếm mà không gây chú ý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển như một con chuột — lặng lẽ khám phá các góc khác nhau của một không gian.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển con trỏ chuột quanh màn hình máy tính để nhìn các phần khác nhau.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kỹ thuật số thân mật. Không được ghi nhận rộng rãi trong từ điển như một cụm động từ cố định. Thỉnh thoảng cũng có thể mang nghĩa đi lại cẩn thận hoặc lặng lẽ như chuột — nhưng nghĩa này còn hiếm hơn.

Cách chia động từ "mouse around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mouse around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mouses around
he/she/it
Quá khứ đơn
moused around
yesterday
Quá khứ phân từ
moused around
have + pp
Dạng -ing
mousing around
tiếp diễn

Nghe "mouse around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mouse around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.