Xem tất cả

mix down

B2

Trộn nhiều track âm thanh thành một bản ghi stereo hoặc mono cuối cùng.

Giải thích đơn giản

Trộn tất cả các track âm thanh riêng của một bài hát hay bộ phim thành một bản ghi cuối cùng.

"mix down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kết hợp nhiều track âm thanh đã thu thành một bản stereo hoặc mono hoàn chỉnh.

2

Giảm âm lượng hoặc độ nổi bật của một số yếu tố âm thanh trong quá trình sản xuất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trộn nhiều thành phần âm thanh xuống còn một đầu ra đơn giản hơn; "down" cho thấy việc giảm từ nhiều xuống một.

Thực sự có nghĩa là

Trộn tất cả các track âm thanh riêng của một bài hát hay bộ phim thành một bản ghi cuối cùng.

Mẹo sử dụng

Là thuật ngữ kỹ thuật trong sản xuất âm thanh và thu âm nhạc. Được dùng bởi kỹ sư âm thanh, nhà sản xuất âm nhạc và người làm podcast. Tệp kết quả được gọi là "the mix-down" hoặc "the final mix". Rất phổ biến trong cả môi trường chuyên nghiệp lẫn nghiệp dư.

Cách chia động từ "mix down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mix down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mixes down
he/she/it
Quá khứ đơn
mixed down
yesterday
Quá khứ phân từ
mixed down
have + pp
Dạng -ing
mixing down
tiếp diễn

Nghe "mix down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mix down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.