Diễn tả hoặc truyền đạt điều gì đó chỉ bằng chuyển động và cử chỉ, không nói.
mime out
Diễn đạt hoặc thể hiện điều gì đó chỉ bằng chuyển động cơ thể và cử chỉ, không nói.
Cho thấy điều gì đó chỉ bằng cơ thể và nét mặt, không nói lời nào.
"mime out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Diễn nguyên một cảnh hoặc một câu chuyện trong im lặng bằng màn trình diễn cơ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
"Mime" nghĩa là diễn đạt bằng cử chỉ im lặng; "out" cho thấy việc thể hiện trọn vẹn ra bên ngoài.
Cho thấy điều gì đó chỉ bằng cơ thể và nét mặt, không nói lời nào.
Dùng trong dạy học, sân khấu và các tình huống giao tiếp. Rất hay gặp trong lớp học ngôn ngữ khi giáo viên "mimes out" một từ vựng. Cũng được dùng thân mật khi giao tiếp qua rào cản ngôn ngữ.
Cách chia động từ "mime out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mime out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mime out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.