Xem tất cả

mete out

C1

Phân phát hoặc ban ra một cách trang trọng, đặc biệt là hình phạt hoặc công lý.

Giải thích đơn giản

Ban ra hình phạt hoặc phần thưởng theo cách chính thức hay nghiêm túc.

"mete out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức áp đặt hoặc ban ra một hình phạt.

2

Phân xử công lý, cách đối xử hoặc phần thưởng một cách có chừng mực và cân nhắc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Mete' là một động từ cổ nghĩa là đo và phân phát; 'out' cho thấy sự phân chia. Ghép lại: đo phần rồi phát ra.

Thực sự có nghĩa là

Ban ra hình phạt hoặc phần thưởng theo cách chính thức hay nghiêm túc.

Mẹo sử dụng

Gần như luôn đi cùng 'punishment', 'justice', 'penalties' hoặc đôi khi 'rewards'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày; chủ yếu gặp trong báo chí, văn bản pháp lý và diễn văn trang trọng. Động từ 'mete' hầu như không xuất hiện riêng lẻ trong tiếng Anh hiện đại.

Cách chia động từ "mete out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mete out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
metes out
he/she/it
Quá khứ đơn
meted out
yesterday
Quá khứ phân từ
meted out
have + pp
Dạng -ing
meting out
tiếp diễn

Nghe "mete out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mete out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.