Chính thức áp đặt hoặc ban ra một hình phạt.
mete out
Phân phát hoặc ban ra một cách trang trọng, đặc biệt là hình phạt hoặc công lý.
Ban ra hình phạt hoặc phần thưởng theo cách chính thức hay nghiêm túc.
"mete out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phân xử công lý, cách đối xử hoặc phần thưởng một cách có chừng mực và cân nhắc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Mete' là một động từ cổ nghĩa là đo và phân phát; 'out' cho thấy sự phân chia. Ghép lại: đo phần rồi phát ra.
Ban ra hình phạt hoặc phần thưởng theo cách chính thức hay nghiêm túc.
Gần như luôn đi cùng 'punishment', 'justice', 'penalties' hoặc đôi khi 'rewards'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày; chủ yếu gặp trong báo chí, văn bản pháp lý và diễn văn trang trọng. Động từ 'mete' hầu như không xuất hiện riêng lẻ trong tiếng Anh hiện đại.
Cách chia động từ "mete out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mete out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mete out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.