Xem tất cả

meet with

B1

Có một cuộc gặp chính thức với ai đó, hoặc gặp phải một phản ứng hay kết quả nào đó.

Giải thích đơn giản

Có một cuộc gặp đã sắp xếp và nghiêm túc với ai đó, hoặc nhận được một phản ứng nào đó khi bạn thử làm việc gì.

"meet with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có một cuộc gặp chính thức, có mục đích hoặc mang tính công việc với ai đó.

2

Nhận được một phản ứng, sự đáp lại hoặc kết quả nào đó, nhất là từ người nghe hay từ tình huống.

3

Trải qua một việc gì đó, thường là tai nạn hoặc sự việc không hay, theo cách trang trọng hoặc văn chương.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng rõ rệt: (1) các cuộc gặp chính thức theo lịch ('meet with the president') và (2) nhận phản ứng hoặc trải qua kết quả nào đó ('meet with approval/resistance/an accident'). Nghĩa thứ hai trang trọng và mang màu sắc văn viết hơn. Cả hai nghĩa đều phổ biến. Trong các cuộc gặp theo lịch, tiếng Anh Mỹ dùng 'meet with' nhiều hơn tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "meet with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
meet with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
meets with
he/she/it
Quá khứ đơn
met with
yesterday
Quá khứ phân từ
met with
have + pp
Dạng -ing
meeting with
tiếp diễn

Nghe "meet with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "meet with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.