Xem tất cả

medical out

C1

Được cho rời quân đội hoặc một chương trình một cách chính thức vì tình trạng sức khỏe hoặc chấn thương.

Giải thích đơn giản

Rời quân đội hoặc một chương trình vì bác sĩ nói bạn quá ốm hay bị thương để tiếp tục.

"medical out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Được cho ra khỏi quân đội một cách chính thức vì tình trạng sức khỏe hoặc chấn thương.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự Mỹ. Thường gặp ở dạng bị động hoặc cách nói tương đương không chính thức ('he was medically separated' là cách nói chính thức; 'medically out' hoặc 'medical out' là cách nói thân mật hơn). Đôi khi cũng dùng ngoài quân đội để chỉ việc rời một chương trình vì lý do sức khỏe.

Cách chia động từ "medical out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
medical out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
medicals out
he/she/it
Quá khứ đơn
medicaled out
yesterday
Quá khứ phân từ
medicaled out
have + pp
Dạng -ing
medicaling out
tiếp diễn

Nghe "medical out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "medical out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.