Chi tiêu tới mức hoặc vượt quá hạn mức của thẻ tín dụng hay tài khoản tài chính.
max out
Đạt tới mức tối đa của một thứ gì đó, nhất là hạn mức thẻ tín dụng, sức chứa hoặc sức lực cơ thể.
Dùng hết sạch một thứ cho tới khi không còn gì, hoặc đẩy bản thân hay một thứ tới giới hạn cao nhất.
"max out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đạt tới hoặc dùng hết công suất hay khả năng tối đa của một hệ thống, máy móc hoặc con người.
Đẩy bản thân tới giới hạn tuyệt đối của sức lực, đặc biệt khi tập luyện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi tới mức tối đa rồi chạm điểm cuối cùng của thang đo.
Dùng hết sạch một thứ cho tới khi không còn gì, hoặc đẩy bản thân hay một thứ tới giới hạn cao nhất.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh tài chính ('max out a credit card'). Cũng dùng trong thể hình ('max out at the gym') và công nghệ ('the server maxed out'). Trong tài chính, 'maxed out' là một tính từ rất thường gặp. Cụm này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ nhưng nay được dùng rộng rãi ở nhiều nơi.
Cách chia động từ "max out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "max out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "max out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.