Xem tất cả

max out

B1

Đạt tới mức tối đa của một thứ gì đó, nhất là hạn mức thẻ tín dụng, sức chứa hoặc sức lực cơ thể.

Giải thích đơn giản

Dùng hết sạch một thứ cho tới khi không còn gì, hoặc đẩy bản thân hay một thứ tới giới hạn cao nhất.

"max out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chi tiêu tới mức hoặc vượt quá hạn mức của thẻ tín dụng hay tài khoản tài chính.

2

Đạt tới hoặc dùng hết công suất hay khả năng tối đa của một hệ thống, máy móc hoặc con người.

3

Đẩy bản thân tới giới hạn tuyệt đối của sức lực, đặc biệt khi tập luyện.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi tới mức tối đa rồi chạm điểm cuối cùng của thang đo.

Thực sự có nghĩa là

Dùng hết sạch một thứ cho tới khi không còn gì, hoặc đẩy bản thân hay một thứ tới giới hạn cao nhất.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh tài chính ('max out a credit card'). Cũng dùng trong thể hình ('max out at the gym') và công nghệ ('the server maxed out'). Trong tài chính, 'maxed out' là một tính từ rất thường gặp. Cụm này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ nhưng nay được dùng rộng rãi ở nhiều nơi.

Cách chia động từ "max out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
max out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
maxes out
he/she/it
Quá khứ đơn
maxed out
yesterday
Quá khứ phân từ
maxed out
have + pp
Dạng -ing
maxing out
tiếp diễn

Nghe "max out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "max out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.