Xem tất cả

marinate on

C1

(Thân mật/nghĩa bóng) Dành thời gian suy nghĩ chậm và sâu về một ý tưởng, vấn đề hoặc trải nghiệm, để sự hiểu biết dần hình thành.

Giải thích đơn giản

Suy nghĩ về điều gì đó một lúc và để ý tưởng đó phát triển trong đầu.

"marinate on" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Dành thời gian suy ngẫm chậm và sâu về một ý tưởng hoặc khái niệm, để nó dần phát triển trong đầu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trong nấu ăn, marinate nghĩa là ngâm thực phẩm trong chất lỏng có gia vị; phép ẩn dụ này gợi việc để một ý tưởng ngấm dần vào suy nghĩ cho đến khi thấm hẳn.

Thực sự có nghĩa là

Suy nghĩ về điều gì đó một lúc và để ý tưởng đó phát triển trong đầu.

Mẹo sử dụng

Là cách nói thân mật khá mới, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Gợi hình ảnh thức ăn ngấm vị theo thời gian. Dùng trong ngữ cảnh sáng tạo, tự suy ngẫm và trao đổi trí tuệ thường ngày.

Cách chia động từ "marinate on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
marinate on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marinates on
he/she/it
Quá khứ đơn
marinated on
yesterday
Quá khứ phân từ
marinated on
have + pp
Dạng -ing
marinating on
tiếp diễn

Nghe "marinate on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "marinate on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.