Dành thời gian suy ngẫm chậm và sâu về một ý tưởng hoặc khái niệm, để nó dần phát triển trong đầu.
marinate on
(Thân mật/nghĩa bóng) Dành thời gian suy nghĩ chậm và sâu về một ý tưởng, vấn đề hoặc trải nghiệm, để sự hiểu biết dần hình thành.
Suy nghĩ về điều gì đó một lúc và để ý tưởng đó phát triển trong đầu.
"marinate on" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trong nấu ăn, marinate nghĩa là ngâm thực phẩm trong chất lỏng có gia vị; phép ẩn dụ này gợi việc để một ý tưởng ngấm dần vào suy nghĩ cho đến khi thấm hẳn.
Suy nghĩ về điều gì đó một lúc và để ý tưởng đó phát triển trong đầu.
Là cách nói thân mật khá mới, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Gợi hình ảnh thức ăn ngấm vị theo thời gian. Dùng trong ngữ cảnh sáng tạo, tự suy ngẫm và trao đổi trí tuệ thường ngày.
Cách chia động từ "marinate on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "marinate on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "marinate on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.