Xem tất cả

make of

B1

Hình thành ý kiến, cách hiểu hoặc cách diễn giải về điều gì đó, đặc biệt là điều gây bối rối hoặc không rõ ràng.

Giải thích đơn giản

Quyết định xem bạn nghĩ một điều gì đó có nghĩa là gì hoặc nó là kiểu gì.

"make of" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hình thành ý kiến hoặc đánh giá về điều gì đó gây bối rối, khác thường hoặc mơ hồ.

2

Hiểu hoặc diễn giải tính cách, hành vi hoặc động cơ của một người.

3

Tận dụng tốt một cơ hội hoặc tình huống, thường trong các cụm 'make the most of' hoặc 'make something of yourself'.

Mẹo sử dụng

Gần như luôn dùng trong câu hỏi hoặc lời thuật lại, như 'What do you make of it?' Rất hiếm khi dùng trong câu khẳng định mà không có 'what'. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "make of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes of
he/she/it
Quá khứ đơn
made of
yesterday
Quá khứ phân từ
made of
have + pp
Dạng -ing
making of
tiếp diễn

Nghe "make of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.