Không giành được lợi thế hoặc điều mong muốn vì người khác thắng hoặc vì hoàn cảnh không thuận lợi.
lose out
B1
Rơi vào thế bất lợi hoặc không đạt được điều gì đó vì cạnh tranh hoặc vận xui.
Giải thích đơn giản
Bạn không có được điều tốt vì người khác lấy mất trước, hoặc vì bạn gặp xui.
"lose out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Không được hưởng lợi từ điều gì đó hoặc bỏ lỡ một cơ hội.
Mẹo sử dụng
Thường đi với "to" (lose out to someone) hoặc "on" (lose out on something). Rất phổ biến trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh và đời sống hằng ngày. Dùng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
Cách chia động từ "lose out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
lose out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
loses out
he/she/it
Quá khứ đơn
lost out
yesterday
Quá khứ phân từ
lost out
have + pp
Dạng -ing
losing out
tiếp diễn
Nghe "lose out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lose out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.