Xem tất cả

look up

A2

Tra cứu thông tin trong tài liệu tham khảo; ngẩng mắt lên; hoặc nói về tình hình thì trở nên tốt hơn.

Giải thích đơn giản

Bạn look up một từ khi tra nghĩa của nó trong từ điển. Mọi thứ "look up" khi chúng bắt đầu khá hơn.

"look up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tra cứu một thông tin trong sách tham khảo, cơ sở dữ liệu hoặc trên mạng.

2

Ngẩng mắt lên khỏi việc đang làm.

3

Trở nên tốt hơn sau một giai đoạn khó khăn, thường dùng cho tình hình, triển vọng hoặc mọi việc nói chung.

4

Đến thăm hoặc liên lạc với ai đó mà bạn đã lâu không gặp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng mắt nhìn lên phía trên.

Thực sự có nghĩa là

Bạn look up một từ khi tra nghĩa của nó trong từ điển. Mọi thứ "look up" khi chúng bắt đầu khá hơn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa "tra cứu thông tin" cực kỳ phổ biến và dùng cho cả sách giấy lẫn tìm kiếm trên mạng. "Things are looking up" là một cách nói cố định, nghĩa là tình hình đang cải thiện.

Cách chia động từ "look up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks up
he/she/it
Quá khứ đơn
looked up
yesterday
Quá khứ phân từ
looked up
have + pp
Dạng -ing
looking up
tiếp diễn

Nghe "look up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.