Xem tất cả

log out

A2

Kết thúc phiên của bạn trên trang web, ứng dụng hoặc hệ thống máy tính bằng cách chính thức đăng xuất.

Giải thích đơn giản

Báo cho trang web hoặc ứng dụng biết rằng bạn đã xong và muốn đóng phiên tài khoản của mình.

"log out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kết thúc phiên đang hoạt động trên trang web, ứng dụng hoặc máy tính bằng cách bấm 'log out' hoặc nhập lệnh.

2

(Thân mật, nghĩa bóng) Mất tập trung về mặt tinh thần hoặc ngừng tham gia vào một tình huống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy bản ghi hoặc phiên của bạn ra khỏi hệ thống, tức kết thúc sự hiện diện đã được ghi nhận của bạn.

Thực sự có nghĩa là

Báo cho trang web hoặc ứng dụng biết rằng bạn đã xong và muốn đóng phiên tài khoản của mình.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói phổ biến nhất trong môi trường web và ứng dụng hiện đại. Các nút trên trang web gần như luôn dùng 'Log Out' hoặc 'Sign Out'. Việc dùng thiết bị chung mà không log out là chủ đề cảnh báo bảo mật rất thường gặp trong tài liệu ESL.

Cách chia động từ "log out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
log out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
logs out
he/she/it
Quá khứ đơn
loged out
yesterday
Quá khứ phân từ
loged out
have + pp
Dạng -ing
loging out
tiếp diễn

Nghe "log out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "log out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.