Xem tất cả

leap ahead

B2

Tiến lên đột ngột và đáng kể về vị trí, kiến thức hoặc mức phát triển.

Giải thích đơn giản

Bỗng nhiên tiến lên hoặc cải thiện rất nhiều, nhanh hơn nhiều so với dự đoán.

"leap ahead" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiến bộ nhanh và ấn tượng, đặc biệt vượt lên trước đối thủ hoặc bạn bè cùng nhóm.

2

Nhảy vọt lên phía trước trong một chuỗi, câu chuyện hoặc mạch suy nghĩ.

3

Tăng vọt mạnh về số lượng, mức độ hoặc giá trị.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhảy vọt về phía trước và đáp xuống ở vị trí xa hơn điểm bắt đầu.

Thực sự có nghĩa là

Bỗng nhiên tiến lên hoặc cải thiện rất nhiều, nhanh hơn nhiều so với dự đoán.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong công nghệ, giáo dục, kinh doanh hoặc thi đấu. Cụm này gợi cảm giác mạnh mẽ và ấn tượng. Phổ biến trong tin tức và văn viết kinh doanh.

Cách chia động từ "leap ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
leap ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leaps ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
leaped ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
leaped ahead
have + pp
Dạng -ing
leaping ahead
tiếp diễn

Nghe "leap ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "leap ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.