Tiến bộ nhanh và ấn tượng, đặc biệt vượt lên trước đối thủ hoặc bạn bè cùng nhóm.
leap ahead
Tiến lên đột ngột và đáng kể về vị trí, kiến thức hoặc mức phát triển.
Bỗng nhiên tiến lên hoặc cải thiện rất nhiều, nhanh hơn nhiều so với dự đoán.
"leap ahead" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhảy vọt lên phía trước trong một chuỗi, câu chuyện hoặc mạch suy nghĩ.
Tăng vọt mạnh về số lượng, mức độ hoặc giá trị.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy vọt về phía trước và đáp xuống ở vị trí xa hơn điểm bắt đầu.
Bỗng nhiên tiến lên hoặc cải thiện rất nhiều, nhanh hơn nhiều so với dự đoán.
Thường dùng trong công nghệ, giáo dục, kinh doanh hoặc thi đấu. Cụm này gợi cảm giác mạnh mẽ và ấn tượng. Phổ biến trong tin tức và văn viết kinh doanh.
Cách chia động từ "leap ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leap ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leap ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.