Hoàn toàn chấp nhận và dốc sức cho một điều gì đó, thường là một tình huống khó khăn hoặc một khía cạnh của bản thân, rồi biến nó thành lợi thế.
lean into
Hoàn toàn chấp nhận một điều gì đó, dốc hết mình vào nó, hoặc nghiêng người tì vào một vật gì đó.
Chấp nhận một điều và tận dụng nó thay vì né tránh, hoặc dồn người vào một vật gì đó.
"lean into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tì hoặc dồn trọng lượng cơ thể vào một vật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nghiêng hoặc dồn trọng lượng cơ thể vào một thứ gì đó.
Chấp nhận một điều và tận dụng nó thay vì né tránh, hoặc dồn người vào một vật gì đó.
Nghĩa bóng phát triển rất nhanh trong những năm gần đây và thường gặp trong ngữ cảnh truyền cảm hứng, kinh doanh và văn hóa đại chúng. Nó có nghĩa là ngừng chống lại một điều gì đó, như thử thách, đặc điểm cá nhân hay sự thay đổi, và thay vào đó dốc toàn lực cho nó. Cũng được dùng theo nghĩa đen cho động tác nghiêng người.
Cách chia động từ "lean into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lean into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lean into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.