Thuê luật sư hoặc yêu cầu có đại diện pháp lý, đặc biệt khi đối mặt với việc bị cảnh sát thẩm vấn hoặc bị buộc tội hình sự.
lawyer up
Thuê luật sư hoặc yêu cầu được có người đại diện pháp lý, thường khi đối mặt với điều tra hình sự, thẩm vấn hoặc đe doạ pháp lý.
Tự tìm luật sư cho mình, nhất là khi bạn đang gặp rắc rối với pháp luật hoặc nghĩ rằng mình có thể gặp rắc rối.
"lawyer up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Cách dùng thân mật rộng hơn) Mời luật sư vào để xử lý tranh chấp hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở đây "up" gợi ý sự chuẩn bị hoặc tự phòng vệ; "lawyering up" là trang bị cho mình một luật sư để bảo vệ.
Tự tìm luật sư cho mình, nhất là khi bạn đang gặp rắc rối với pháp luật hoặc nghĩ rằng mình có thể gặp rắc rối.
Chủ yếu là tiếng lóng Anh-Mỹ, phổ biến nhờ phim pháp lý và phim tội phạm của Mỹ. Thường gặp trong tin tức về nghi phạm yêu cầu có luật sư. Cũng có thể dùng rộng hơn cho mọi tranh chấp pháp lý. "Up" gợi ý việc chuẩn bị hoặc tự trang bị cho mình.
Cách chia động từ "lawyer up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lawyer up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lawyer up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.