Bắt đầu làm việc chăm chỉ và tập trung hoàn toàn, đặc biệt sau khi trì hoãn hoặc bị xao nhãng.
knuckle down
Bắt đầu làm việc chăm chỉ và nghiêm túc, đặc biệt sau một thời gian xao nhãng hoặc lười biếng.
Ngừng lêu lổng và làm việc thật chăm.
"knuckle down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dồn sức nghiêm túc để hoàn thành một nhiệm vụ khó cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trong trò bắn bi, 'knuckling down' là đặt đốt ngón tay xuống đất để bắn, nên gợi ý sự tập trung và nghiêm túc.
Ngừng lêu lổng và làm việc thật chăm.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh và Úc hằng ngày. Thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự nhắc mình. Hay theo sau bởi 'and' cộng với động từ như 'knuckle down and study' hoặc 'to' cộng với danh từ như 'knuckle down to the task'.
Cách chia động từ "knuckle down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "knuckle down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "knuckle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.