Cung cấp cho một người đầy đủ quần áo và thiết bị cần cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
kit out
Trang bị cho ai đó hoặc cái gì đó đầy đủ đồ dùng, quần áo hoặc thiết bị cần thiết.
Cho ai đó mọi thứ họ cần, như quần áo và dụng cụ, cho một hoạt động cụ thể.
"kit out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trang bị cho một nơi chốn hoặc phương tiện đầy đủ đồ đạc, dụng cụ hoặc công nghệ cần thiết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấp đầy bằng một bộ đồ nghề hoặc thiết bị.
Cho ai đó mọi thứ họ cần, như quần áo và dụng cụ, cho một hoạt động cụ thể.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày ở Anh. Dạng bị động 'kitted out' cực kỳ thường gặp. Thường đi với 'with' hoặc 'for' để nói rõ trang bị đó dùng cho việc gì.
Cách chia động từ "kit out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "kit out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "kit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.