Xem tất cả

kit out

B1

Trang bị cho ai đó hoặc cái gì đó đầy đủ đồ dùng, quần áo hoặc thiết bị cần thiết.

Giải thích đơn giản

Cho ai đó mọi thứ họ cần, như quần áo và dụng cụ, cho một hoạt động cụ thể.

"kit out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cung cấp cho một người đầy đủ quần áo và thiết bị cần cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

2

Trang bị cho một nơi chốn hoặc phương tiện đầy đủ đồ đạc, dụng cụ hoặc công nghệ cần thiết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấp đầy bằng một bộ đồ nghề hoặc thiết bị.

Thực sự có nghĩa là

Cho ai đó mọi thứ họ cần, như quần áo và dụng cụ, cho một hoạt động cụ thể.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày ở Anh. Dạng bị động 'kitted out' cực kỳ thường gặp. Thường đi với 'with' hoặc 'for' để nói rõ trang bị đó dùng cho việc gì.

Cách chia động từ "kit out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kit out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kits out
he/she/it
Quá khứ đơn
kited out
yesterday
Quá khứ phân từ
kited out
have + pp
Dạng -ing
kiting out
tiếp diễn

Nghe "kit out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.