Xem tất cả

keep up with

A2

Theo kịp tốc độ, trình độ, hoặc mức thay đổi của ai đó hay điều gì đó; hoặc cập nhật tin tức hay diễn biến mới.

Giải thích đơn giản

Giữ ở cùng mức với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc luôn biết chuyện gì đang xảy ra.

"keep up with" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển hoặc làm việc với cùng tốc độ như ai đó hay điều gì đó để không bị tụt lại.

2

Luôn cập nhật về các sự kiện, tin tức, hoặc diễn biến hiện tại.

3

Đáp ứng được nhu cầu, tốc độ, hoặc tiêu chuẩn đang tăng lên.

4

Duy trì liên lạc thường xuyên hoặc một mối quan hệ với ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển với cùng tốc độ như ai đó đang đi bên cạnh bạn.

Thực sự có nghĩa là

Giữ ở cùng mức với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc luôn biết chuyện gì đang xảy ra.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó được dùng cho tốc độ (theo kịp người chạy), thông tin (theo dõi tin tức), công nghệ (theo kịp xu hướng), áp lực xã hội (keeping up with the Joneses), và các mối quan hệ (giữ liên lạc với bạn bè). Cách dùng rất linh hoạt.

Cách chia động từ "keep up with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
keep up with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps up with
he/she/it
Quá khứ đơn
kept up with
yesterday
Quá khứ phân từ
kept up with
have + pp
Dạng -ing
keeping up with
tiếp diễn

Nghe "keep up with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "keep up with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.