(Về vật thể hoặc đặc điểm vật lý) nhô hẳn ra ngoài khỏi một bề mặt hoặc mép.
jut out
Nhô ra ngoài khỏi một bề mặt theo cách sắc, rõ hoặc nổi bật.
Thò ra khỏi một thứ gì đó, như tảng đá nhô ra khỏi vách đá.
"jut out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nổi bật hoặc dễ thấy hơn rõ rệt so với khu vực xung quanh.
(Về bộ phận cơ thể, nhất là cằm hoặc hàm) được đẩy hoặc giữ hướng về phía trước để thể hiện sự thách thức hoặc quyết tâm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhô ra ngoài; bản thân 'jut' đã có nghĩa là lồi ra, nên nghĩa này khá trực tiếp.
Thò ra khỏi một thứ gì đó, như tảng đá nhô ra khỏi vách đá.
Thường dùng để miêu tả đặc điểm vật lý của cảnh quan, công trình hoặc bộ phận cơ thể. 'Jut out' gợi cảm giác sắc cạnh hoặc góc cạnh mà 'stick out' không phải lúc nào cũng có. Phổ biến trong văn miêu tả.
Cách chia động từ "jut out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jut out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jut out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.