1
Chơi nhạc một cách tự do, không quá gò bó, thường có ngẫu hứng.
Chơi nhạc một cách tự do và đầy hứng khởi, hoặc tận hưởng âm nhạc với nhiều năng lượng.
Chơi nhạc cùng nhau cho vui hoặc rất hào hứng với âm nhạc.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chơi nhạc một cách tự do, không quá gò bó, thường có ngẫu hứng.
Nghe và phản ứng với âm nhạc với sự thích thú và năng lượng mạnh.
Phổ biến trong lời nói thân mật của nhạc công và người yêu nhạc. Thường đi với 'to' cộng tên bài hát hoặc nghệ sĩ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "jam out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.