Về máy quay hoặc khẩu độ hình ảnh: khép lại để phần hình nhìn thấy co thành một vòng tròn rồi biến mất.
iris out
C1
Kết thúc một cảnh quay bằng cách làm phần hình ảnh nhìn thấy được co lại thành một vòng tròn nhỏ dần.
Giải thích đơn giản
Làm cho hình ảnh khép lại thành một vòng tròn nhỏ rồi biến mất.
"iris out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Dựng một cảnh quay bằng hiệu ứng chuyển cảnh khép tròn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Khẩu độ máy quay khép lại cho đến khi hình ảnh biến mất.
Thực sự có nghĩa là
Làm cho hình ảnh khép lại thành một vòng tròn nhỏ rồi biến mất.
Mẹo sử dụng
Là thuật ngữ chuyên ngành điện ảnh, đặc biệt gắn với phong cách phim cũ và ngôn ngữ dựng phim.
Cách chia động từ "iris out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
iris out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
irises out
he/she/it
Quá khứ đơn
irised out
yesterday
Quá khứ phân từ
irised out
have + pp
Dạng -ing
irising out
tiếp diễn
Nghe "iris out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "iris out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.