Chính thức cho ai đó thôi quân ngũ hoặc thôi việc vì bệnh tật hoặc chấn thương.
invalid out
Chính thức buộc ai đó rời quân ngũ hoặc công việc vì họ quá ốm hoặc bị thương để tiếp tục.
Buộc ai đó rời quân đội hoặc công việc vì họ quá đau ốm hay bị thương để làm tiếp.
"invalid out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa ai đó ra khỏi nơi làm việc vì họ là người ốm hoặc bị thương; danh từ 'invalid' là gốc tạo nên cụm này.
Buộc ai đó rời quân đội hoặc công việc vì họ quá đau ốm hay bị thương để làm tiếp.
Chủ yếu là từ Anh Anh, thường gặp trong bối cảnh quân sự và hành chính. Cụm này thường dùng ở bị động: 'He was invalided out.' Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh quân đội hoặc công việc liên quan đến sức khỏe.
Cách chia động từ "invalid out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "invalid out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "invalid out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.