Làm cho một khó khăn hoặc mâu thuẫn biến mất bằng cách diễn giải lại nghĩa của văn bản, phát biểu hoặc luật.
interpret away
C1
Làm mất hoặc làm nhẹ đi những điểm có vấn đề của một điều gì đó bằng cách diễn giải lại nghĩa của nó, thường theo hướng có lợi cho mình.
Giải thích đơn giản
Đổi cách hiểu của một điều gì đó để vấn đề của nó có vẻ như biến mất.
"interpret away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Dùng trong bối cảnh học thuật, pháp lý và chính trị khi ai đó diễn giải lại văn bản, luật hoặc phát biểu để tránh một kết luận bất tiện. Thường mang sắc thái hơi phê phán, ngụ ý rằng cách diễn giải này quá thuận lợi cho người nói.
Cách chia động từ "interpret away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
interpret away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
interprets away
he/she/it
Quá khứ đơn
interpreted away
yesterday
Quá khứ phân từ
interpreted away
have + pp
Dạng -ing
interpreting away
tiếp diễn
Nghe "interpret away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "interpret away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.