Xem tất cả

instance in

C1

Nêu hoặc đưa ra một điều gì đó như một ví dụ cụ thể trong một lập luận hoặc lời giải thích.

Giải thích đơn giản

Dùng một điều gì đó làm ví dụ để chứng minh ý của mình.

"instance in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đưa ra một điều gì đó như một ví dụ cụ thể hoặc bằng chứng trong một lập luận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ vào trong lập luận như một ví dụ; khá dễ hiểu nếu biết danh từ 'instance'.

Thực sự có nghĩa là

Dùng một điều gì đó làm ví dụ để chứng minh ý của mình.

Mẹo sử dụng

Hiếm và trang trọng. Chủ yếu gặp trong văn viết học thuật hoặc tu từ. Trong đa số ngữ cảnh hiện nay, người nói sẽ dùng 'cite as an example', 'illustrate with' hoặc đơn giản là 'for example'. Có nguồn gốc từ danh từ 'instance'.

Cách chia động từ "instance in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
instance in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
instances in
he/she/it
Quá khứ đơn
instanced in
yesterday
Quá khứ phân từ
instanced in
have + pp
Dạng -ing
instancing in
tiếp diễn

Nghe "instance in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "instance in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.