Xem tất cả

ink up

C1

Bôi hoặc nạp mực lên một bề mặt, máy in, con dấu hoặc thiết bị tương tự để chuẩn bị sử dụng.

Giải thích đơn giản

Cho mực vào hoặc bôi mực lên thứ gì đó để nó sẵn sàng in hay đóng dấu.

"ink up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bôi mực lên máy in, con lăn hoặc con dấu để chuẩn bị in.

2

(Thân mật) Xăm kín hoặc xăm rất nhiều trên cơ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó đầy mực; nghĩa trực tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Cho mực vào hoặc bôi mực lên thứ gì đó để nó sẵn sàng in hay đóng dấu.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong in ấn, xuất bản và xăm hình. Trong xăm hình, 'ink up' cũng có thể nghĩa là xăm rất nhiều trên cơ thể. Khá chuyên biệt và không phổ biến trong lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "ink up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ink up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
inks up
he/she/it
Quá khứ đơn
inked up
yesterday
Quá khứ phân từ
inked up
have + pp
Dạng -ing
inking up
tiếp diễn

Nghe "ink up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ink up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.