Bôi mực lên máy in, con lăn hoặc con dấu để chuẩn bị in.
ink up
Bôi hoặc nạp mực lên một bề mặt, máy in, con dấu hoặc thiết bị tương tự để chuẩn bị sử dụng.
Cho mực vào hoặc bôi mực lên thứ gì đó để nó sẵn sàng in hay đóng dấu.
"ink up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật) Xăm kín hoặc xăm rất nhiều trên cơ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó đầy mực; nghĩa trực tiếp.
Cho mực vào hoặc bôi mực lên thứ gì đó để nó sẵn sàng in hay đóng dấu.
Chủ yếu dùng trong in ấn, xuất bản và xăm hình. Trong xăm hình, 'ink up' cũng có thể nghĩa là xăm rất nhiều trên cơ thể. Khá chuyên biệt và không phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "ink up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ink up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ink up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.