Xem tất cả

inform on

B2

Bí mật cung cấp thông tin về hoạt động phạm pháp hoặc sai trái của ai đó cho người có thẩm quyền.

Giải thích đơn giản

Nói với cảnh sát hoặc người có quyền về việc xấu mà người khác đã làm.

"inform on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bí mật báo cho nhà chức trách về hành vi phạm pháp hoặc sai trái của ai đó.

2

Nói với người có quyền về hành vi hư của ai đó, kể cả trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc ở trường học.

Mẹo sử dụng

Mang sắc thái phản bội khá mạnh. Thường dùng trong bối cảnh tội phạm, chính trị hoặc chiến tranh. Người làm việc này đôi khi được gọi là 'informer' hoặc 'informant'. Dùng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ.

Cách chia động từ "inform on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
inform on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
informs on
he/she/it
Quá khứ đơn
informed on
yesterday
Quá khứ phân từ
informed on
have + pp
Dạng -ing
informing on
tiếp diễn

Nghe "inform on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "inform on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.