Không ngừng truy đuổi và bắt được một người hoặc động vật.
hound down
Truy đuổi ai đó không ngừng và kiên định cho đến khi họ bị bắt hoặc bị dồn vào góc.
Đuổi theo ai đó mà không bỏ cuộc cho đến khi bạn bắt được họ.
"hound down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Quấy rối hoặc gây áp lực dai dẳng cho ai đó cho đến khi họ tuân thủ hoặc từ bỏ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng chó săn (chó săn) để đuổi theo thứ gì đó — hình ảnh săn bắn trong suốt.
Đuổi theo ai đó mà không bỏ cuộc cho đến khi bạn bắt được họ.
Nhấn mạnh bản chất không mệt mỏi, bền bỉ của cuộc truy đuổi, như chó săn không bao giờ từ bỏ mùi. Dùng trong ngữ cảnh thực thi pháp luật, báo chí và thù hận cá nhân. Ít phổ biến hơn 'hunt down'.
Cách chia động từ "hound down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hound down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hound down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.