Xem tất cả

hound down

B2

Truy đuổi ai đó không ngừng và kiên định cho đến khi họ bị bắt hoặc bị dồn vào góc.

Giải thích đơn giản

Đuổi theo ai đó mà không bỏ cuộc cho đến khi bạn bắt được họ.

"hound down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không ngừng truy đuổi và bắt được một người hoặc động vật.

2

Quấy rối hoặc gây áp lực dai dẳng cho ai đó cho đến khi họ tuân thủ hoặc từ bỏ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng chó săn (chó săn) để đuổi theo thứ gì đó — hình ảnh săn bắn trong suốt.

Thực sự có nghĩa là

Đuổi theo ai đó mà không bỏ cuộc cho đến khi bạn bắt được họ.

Mẹo sử dụng

Nhấn mạnh bản chất không mệt mỏi, bền bỉ của cuộc truy đuổi, như chó săn không bao giờ từ bỏ mùi. Dùng trong ngữ cảnh thực thi pháp luật, báo chí và thù hận cá nhân. Ít phổ biến hơn 'hunt down'.

Cách chia động từ "hound down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hound down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hounds down
he/she/it
Quá khứ đơn
hounded down
yesterday
Quá khứ phân từ
hounded down
have + pp
Dạng -ing
hounding down
tiếp diễn

Nghe "hound down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hound down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.