Xem tất cả

hold over

B2

Kéo dài thứ gì đó vượt qua ngày kết thúc ban đầu, hoặc dùng thứ gì đó như đòn bẩy với ai đó.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục thứ gì đó lâu hơn kế hoạch, hoặc dùng bí mật để kiểm soát ai đó.

"hold over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kéo dài thứ gì đó (chương trình, phim, hợp đồng hoặc quyết định) qua ngày kết thúc đã lên lịch.

2

Hoãn thứ gì đó đến thời điểm hoặc cuộc họp sau.

3

Dùng bí mật hoặc thông tin như mối đe dọa hoặc phương tiện kiểm soát ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ thứ gì đó ở vị trí phía trên hoặc vượt qua ranh giới.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục thứ gì đó lâu hơn kế hoạch, hoặc dùng bí mật để kiểm soát ai đó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh giải trí (phim hoặc chương trình được kéo dài do nổi tiếng) và trong các bối cảnh đòn bẩy hoặc quyền lực. Nghĩa 'đòn bẩy' hơi trang trọng hoặc pháp lý hơn.

Cách chia động từ "hold over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds over
he/she/it
Quá khứ đơn
held over
yesterday
Quá khứ phân từ
held over
have + pp
Dạng -ing
holding over
tiếp diễn

Nghe "hold over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.