Đưa bàn tay hoặc vật thể về phía ai đó, cung cấp hoặc trình bày.
hold out
Đưa bàn tay hoặc vật thể về phía ai đó, chống cự không đầu hàng hoặc nhượng bộ, hoặc kéo dài trong điều kiện khó khăn.
Đưa tay hoặc thứ gì đó về phía trước cho ai đó lấy, từ chối khuất phục, hoặc sống sót càng lâu càng có thể.
"hold out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chống cự khuất phục, đầu hàng hoặc thỏa hiệp, thường trong thời gian dài.
Kéo dài hoặc sống sót trong điều kiện khó khăn, thường đề cập đến nguồn cung, người hoặc năng lượng.
Cung cấp hoặc cho hy vọng, khả năng hoặc triển vọng (thường trong cụm 'hold out hope/promise').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa thứ gì đó ra ngoài bằng tay — nghĩa vật lý trong suốt.
Đưa tay hoặc thứ gì đó về phía trước cho ai đó lấy, từ chối khuất phục, hoặc sống sót càng lâu càng có thể.
Ba nghĩa khá khác nhau cùng tồn tại. Nghĩa 'đưa tay/vật thể' là ngoại động từ có thể tách. Nghĩa 'chống cự/từ chối khuất phục' là nội động từ. Nghĩa 'kéo dài/sống sót' là nội động từ. Cả ba đều phổ biến. Trong đàm phán, 'hold out for' có nghĩa là nhất quyết đòi thứ gì đó cụ thể.
Cách chia động từ "hold out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.