Duy trì kiểm soát cảm xúc và tiếp tục hoạt động bình thường dù đang chịu đựng nỗi khổ cực độ.
hold oneself together
Duy trì bình tĩnh cảm xúc và hoạt động bình thường dù đang chịu đựng nỗi khổ cảm xúc hoặc khó khăn cực độ.
Ngăn bản thân sụp đổ hoặc khóc, ngay cả khi bạn cảm thấy như không thể tiếp tục.
"hold oneself together" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ vật lý các bộ phận của mình không rơi vỡ — hình tượng mạnh mẽ cho sự ổn định cảm xúc.
Ngăn bản thân sụp đổ hoặc khóc, ngay cả khi bạn cảm thấy như không thể tiếp tục.
Cụm từ phản thân cố định. Đại từ phản thân luôn đồng ý với chủ ngữ: 'I held myself together,' 'she held herself together.' Phổ biến trong văn học, hồi ký và hội thoại cảm xúc. Ngụ ý cuộc đấu tranh nội tâm đáng kể.
Cách chia động từ "hold oneself together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold oneself together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold oneself together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.