Xem tất cả

hold oneself together

B2

Duy trì bình tĩnh cảm xúc và hoạt động bình thường dù đang chịu đựng nỗi khổ cảm xúc hoặc khó khăn cực độ.

Giải thích đơn giản

Ngăn bản thân sụp đổ hoặc khóc, ngay cả khi bạn cảm thấy như không thể tiếp tục.

"hold oneself together" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Duy trì kiểm soát cảm xúc và tiếp tục hoạt động bình thường dù đang chịu đựng nỗi khổ cực độ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ vật lý các bộ phận của mình không rơi vỡ — hình tượng mạnh mẽ cho sự ổn định cảm xúc.

Thực sự có nghĩa là

Ngăn bản thân sụp đổ hoặc khóc, ngay cả khi bạn cảm thấy như không thể tiếp tục.

Mẹo sử dụng

Cụm từ phản thân cố định. Đại từ phản thân luôn đồng ý với chủ ngữ: 'I held myself together,' 'she held herself together.' Phổ biến trong văn học, hồi ký và hội thoại cảm xúc. Ngụ ý cuộc đấu tranh nội tâm đáng kể.

Cách chia động từ "hold oneself together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold oneself together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds oneself together
he/she/it
Quá khứ đơn
held oneself together
yesterday
Quá khứ phân từ
held oneself together
have + pp
Dạng -ing
holding oneself together
tiếp diễn

Nghe "hold oneself together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold oneself together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.