Ngăn một cảm xúc mạnh, đặc biệt tiếng cười hoặc nước mắt, không được bày tỏ dù khó khăn.
hold it in
Ngăn bản thân bày tỏ cảm xúc cụ thể hoặc giải phóng thôi thúc cơ thể, đặc biệt thứ khó kiểm soát.
Ngăn bản thân khóc, cười, đi vệ sinh, hoặc thể hiện cảm xúc.
"hold it in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kháng cự lại thôi thúc cơ thể tự nhiên, như nhu cầu đi tiểu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ thứ gì đó bên trong về mặt vật lý — một phần trong suốt.
Ngăn bản thân khóc, cười, đi vệ sinh, hoặc thể hiện cảm xúc.
Cụm từ thông tục cố định. 'it' luôn đề cập đến thứ gì đó cụ thể trong bối cảnh (nước mắt, tiếng cười, nước tiểu, tức giận). Rất phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Thường dùng hài hước.
Cách chia động từ "hold it in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold it in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold it in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.