Xem tất cả

hold it down

B2

Quản lý thành công một tình huống, trách nhiệm hoặc địa điểm, thường khi vắng mặt của ai đó hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.

Giải thích đơn giản

Giữ mọi thứ chạy tốt và dưới sự kiểm soát, đặc biệt khi khó khăn hoặc khi người khác vắng mặt.

"hold it down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Quản lý và duy trì thành công tình huống, địa điểm hoặc một tập hợp trách nhiệm, đặc biệt khi điều kiện khó khăn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ gốc Phi (AAVE) và được dùng rộng rãi trong văn hóa hip-hop. Có thể đề cập đến duy trì trật tự trong khu phố, giữ hộ gia đình hoạt động, hoặc trung thành. Cũng dùng đơn giản để có nghĩa là 'đại diện' hoặc 'duy trì sự hiện diện của bạn ở một nơi hoặc nhóm'.

Cách chia động từ "hold it down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold it down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds it down
he/she/it
Quá khứ đơn
held it down
yesterday
Quá khứ phân từ
held it down
have + pp
Dạng -ing
holding it down
tiếp diễn

Nghe "hold it down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold it down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.