Xem tất cả

hold in

B2

Kìm nén hoặc giữ lại cảm xúc, cảm giác hoặc phản ứng cơ thể thay vì để nó bộc lộ.

Giải thích đơn giản

Ngăn bản thân thể hiện cảm giác hoặc phản ứng, như tiếng cười hoặc nước mắt.

"hold in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kìm nén hoặc che giấu cảm xúc, ngăn nó được bày tỏ ra ngoài.

2

Hút vào hoặc siết chặt cơ bụng để bụng trông phẳng hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giữ thứ gì đó bên trong về mặt vật lý — trong suốt cho chức năng cơ thể; thành ngữ cho cảm xúc.

Thực sự có nghĩa là

Ngăn bản thân thể hiện cảm giác hoặc phản ứng, như tiếng cười hoặc nước mắt.

Mẹo sử dụng

Phổ biến cho cảm xúc (tiếng cười, nước mắt, tức giận) và cho thôi thúc cơ thể (hơi thở, bụng). Rất giống 'hold back' nhưng ngụ ý sự chứa đựng bên trong hơn là kiềm chế bên ngoài. Cũng dùng cụm phản thân 'hold yourself in'.

Cách chia động từ "hold in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hold in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds in
he/she/it
Quá khứ đơn
held in
yesterday
Quá khứ phân từ
held in
have + pp
Dạng -ing
holding in
tiếp diễn

Nghe "hold in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hold in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.